bướm đêm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy, thường hoạt động về đêm: "bướm đêm" chỉ một loại bướm có thân thường mập, màu sắc thường tối, hoạt động chủ yếu vào ban đêm và bị thu hút bởi ánh sáng.
- Tên gọi chung cho các loài bướm trong họ Noctuidae và các họ khác có tập tính đêm: thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với "bướm ngày" dựa trên thời gian hoạt động và một số đặc điểm hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngoài hiên, mấy con bướm đêm bay lượn quanh ngọn đèn. (Một vài cá thể bướm hoạt động đêm đang bay quanh nguồn sáng.)
- Bướm đêm thường có râu dạng lông vũ hoặc sợi chỉ, khác với râu dạng gậy của bướm ngày. (Đặc điểm này giúp phân biệt hai nhóm bướm.)
- Loài bướm đêm này ăn mật hoa của những bông nở về đêm. (Chúng kiếm ăn vào thời gian ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học: thuật ngữ chỉ nhóm bướm thuộc phân bộ Heterocera.
- Nghiên cứu về tập tính của bướm đêm giúp ích cho ngành nông nghiệp. (Việc tìm hiểu thói quen của chúng hỗ trợ việc bảo vệ mùa màng.)
Trong văn hóa dân gian: thường tượng trưng cho linh hồn hoặc sự thu hút bởi những thứ nguy hiểm.
- Anh ta như con bướm đêm lao vào lửa. (Hành động mù quáng, bị thu hút bởi thứ có thể hủy hoại mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ngài (danh từ): một tên gọi khác cho nhiều loài bướm đêm, thường chỉ những loài có kích thước lớn.
- Con ngài này có hoa văn trên cánh rất đẹp. (Một cá thể bướm đêm lớn với hình thù đặc biệt.)
Bướm ngày (danh từ): nhóm bướm hoạt động ban ngày, thường có màu sặc sỡ, râu hình gậy — là nhóm đối lập về tập tính.
- Bướm ngày thường khép cánh thẳng đứng khi đậu, còn bướm đêm thường xòe ngang. (Một điểm khác biệt trong tư thế nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngài đêm: cách gọi nhấn mạnh thời gian hoạt động.
- Bướm tối: cách gọi dân dã, dựa trên tập tính.
Thành ngữ liên quan
- Như bướm đêm với lửa: chỉ sự mê muội, lao vào nguy hiểm vì bị thu hút bởi một thứ gì đó.
- Cậu ấy yêu cô ta như bướm đêm với lửa. (Tình yêu mù quáng, không thấy được hậu quả.)